Bản dịch của từ 渊咏 trong tiếng Việt
渊咏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
渊咏 (Động từ)
【yuān yǒng】
01
Nhẩm lại, liên tục ngâm vịnh; lặp đi lặp lại việc cất tiếng ngâm (thơ, văn) — nhớ đến Hán Việt: 渊 (yuān) + 咏 (yǒng) = ngâm sâu, ngân nga mãi.
反复吟咏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊咏
yuān
渊
yǒng
咏
Các từ liên quan
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
咏仁
咏叹
咏叹调
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惌
裷
灁
蒬
囦
渕
夗
淵
涴
𠕤
寃
渆
洎
瀋
洏
沏
潤
瀘
泬
沔
游
涱
㴱
波
剬
䞚
㤿
隐
紨
舻
婢
渶
覔
梓
龛
䓜
深渊
渊博
渊源
李渊
颜渊
渊深
天渊
鼻渊
渊冲
小渊
