Bản dịch của từ 渊回 trong tiếng Việt

渊回

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊回 (Tính từ)

yuān huí
01

Dòng nước trong vực sâu xoắn quanh; hình ảnh vòng vèo, quanh co ở vực sâu (như dòng chảy hoặc địa hình)

1.谓深渊之水回旋曲折。

Ví dụ
02

Mưu chước sâu xa, khó dò (so sánh như vực sâu vòng quanh — âm Hán Việt: duyên hồi)

2.用以比喻谋略深不可测。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊回

yuān

huí

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép