Bản dịch của từ 渊图远算 trong tiếng Việt

渊图远算

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊图远算 (Tính từ)

yuān tú yuǎn suàn
01

Tính toán kỹ lưỡng; suy tính thấu đáo và lâu dài

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊图远算

yuān

yuǎn

suàn

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
图为不轨
图乙
图书
图书府
远世
远业
远东
远中
算不了
算不得
算了
算事
算人
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép