Bản dịch của từ 渊圣 trong tiếng Việt
渊圣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
渊圣 (Danh từ)
【yuān shèng】
01
Tầm hiểu biết sâu rộng, thông tuệ phi thường (người trí tuệ uyên bác).
1.精深广博,才智超凡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên xưng kính dành cho hoàng đế (xưng tụng, trang trọng)
2.对皇帝的尊称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Miếu hiệu (tôn hiệu) của Tống Khâm Tông (một tước hiệu lịch sử: 宋欽宗的尊号)
3.宋钦宗的尊号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊圣
yuān
渊
shèng
圣
Các từ liên quan
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惌
裷
灁
蒬
囦
渕
夗
淵
涴
𠕤
寃
渆
洎
瀋
洏
沏
潤
瀘
泬
沔
游
涱
㴱
波
剬
䞚
㤿
隐
紨
舻
婢
渶
覔
梓
龛
䓜
深渊
渊博
渊源
李渊
颜渊
渊深
天渊
鼻渊
渊冲
小渊
