Bản dịch của từ 渊客 trong tiếng Việt

渊客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊客 (Danh từ)

yuān kè
01

Người lái thuyền, người chèo đò (cổ/ học thuật); Hán Việt: «uyên khách»/«uyên» liên hệ đến sông sâu

1.船夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngư nhân, người cá (sinh vật huyền thoại giống người nửa cá trong cổ tích)

2.鲛人。古代神话中的人鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊客

yuān

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
客丁
客中
客串
客主
客乡
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép