Bản dịch của từ 渊思寂虑 trong tiếng Việt

渊思寂虑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊思寂虑 (Động từ)

yuān sī jì lǜ
01

Suy nghĩ sâu sắc, thâm trầm và thận trọng; trầm tư tỉnh táo

深入而冷静地思考。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊思寂虑

yuān

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
思不出位
思且
思义
思乎
寂历
寂天寞地
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép