Bản dịch của từ 渊悫 trong tiếng Việt

渊悫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊悫 (Tính từ)

yuān què
01

Sâu sắc, thâm trầm; tính cách/tri thức vững vàng, đức hạnh sâu dày (hán việt: duyên khiết/viên khiết liên tưởng chữ = sâu; = chân thành, ngay thẳng)

深厚笃实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊悫

yuān

què

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
悫励
悫善
悫士
悫实
悫愿
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép