Bản dịch của từ 渊明体 trong tiếng Việt

渊明体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊明体 (Danh từ)

yuān míng tǐ
01

Thể thơ theo phong cách của Tao Qian (陶潜, tự 渊明): câu chữ chân chất, tự nhiên, giản dị — thường gọi là “giải thơ mộc mạc” hoặc “thơ phong nhã, giản đơn”

指晋陶潜(渊明)的诗体。陶诗质朴自然,唐宋以来,诗人多有模拟之作,以和陶诗为名,故有“渊明体”之称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊明体

yuān

míng

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
明上
明世
明业
明丢丢
体上
体二
体亮
体亲
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép