Bản dịch của từ 渊棷 trong tiếng Việt

渊棷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊棷 (Danh từ)

yuān zōu
01

Chỗ tụ hội của mọi thứ; nơi nước/phạm vi đất ẩm tụ lại (nghĩa bóng: nơi hội tụ, tụ điểm)

比喻事物会集处。棷,薮泽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊棷

yuān

zōu

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép