Bản dịch của từ 渊沦 trong tiếng Việt
渊沦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
渊沦 (Động từ)
【yuān lún】
01
Làn sóng lăn tăn trong ao/hồ; làn sóng nhỏ trong lòng ao (âm Hán-Việt: duyên luân)
1.潭中微波。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
So sánh về nhịp điệu, khí thế văn chương co gập, lên xuống (điểm nhấn, khúc khuỷu trong văn) — Hán Việt: «duyên luân»/«viên luân» (nhớ chữ 渊沦 liên tưởng đến sóng sâu và dòng chảy uốn khúc)
2.比喻文章气势的屈折起伏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chìm đắm, bị埋没/沉沦 (sa ngã, sa lầy về danh vọng hoặc đạo đức)
3.埋没,沉沦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊沦
yuān
渊
lún
沦
Các từ liên quan
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惌
裷
灁
蒬
囦
渕
夗
淵
涴
𠕤
寃
渆
洎
瀋
洏
沏
潤
瀘
泬
沔
游
涱
㴱
波
剬
䞚
㤿
隐
紨
舻
婢
渶
覔
梓
龛
䓜
深渊
渊博
渊源
李渊
颜渊
渊深
天渊
鼻渊
渊冲
小渊
