Bản dịch của từ 渊洞 trong tiếng Việt

渊洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊洞 (Danh từ)

yuān dòng
01

Hang/hố sâu thẳm; vực sâu (rất sâu, khó thấy đáy)

极深的洞穴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊洞

yuān

dòng

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép