Bản dịch của từ 渊清玉絜 trong tiếng Việt

渊清玉絜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊清玉絜 (Tính từ)

yuān qīng yù jié
01

Uyên thanh ngọc khiết; phẩm cách cao quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊清玉絜

yuān

qīng

jié

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
清一
清一色
清丈
清世
清业
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
絜令
絜己
絜廉
絜情
絜操
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép