Bản dịch của từ 渊源有自来 trong tiếng Việt

渊源有自来

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊源有自来 (Tính từ)

yuān yuán yǒu zì lái
01

Có nguồn gốc; có căn cứ rõ ràng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊源有自来

yuān

yuán

yǒu

lái

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
源头
源头活水
源委
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
自下
自下而上
自不量力
来下
来不及
来世
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép