Bản dịch của từ 渊潭 trong tiếng Việt
渊潭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
渊潭 (Danh từ)
【yuān tán】
01
Vực nước sâu; ao/hồ sâu (âm Hán Việt: «duyên»/«viên» ít dùng) — hình ảnh: đáy nước rất sâu, âm u
1.深潭。
Ví dụ
02
Hồ sâu, ao thẳm; bóng hướng nghĩa bóng: học vấn, văn chương sâu sắc, thẳm sâu (Hán-Việt: viễn, thâm trì/đàm)
2.比喻学识或文章内容深厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊潭
yuān
渊
tán
潭
Các từ liên quan
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
潭井
潭壑
潭奥
潭府
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惌
裷
灁
蒬
囦
渕
夗
淵
涴
𠕤
寃
渆
洎
瀋
洏
沏
潤
瀘
泬
沔
游
涱
㴱
波
剬
䞚
㤿
隐
紨
舻
婢
渶
覔
梓
龛
䓜
深渊
渊博
渊源
李渊
颜渊
渊深
天渊
鼻渊
渊冲
小渊
