Bản dịch của từ 渊献 trong tiếng Việt

渊献

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊献 (Danh từ)

yuān xiàn
01

Tên gọi lịch pháp (chỉ năm Hợi) — tức «大渊献»; một tên niên hiệu cổ dùng để chỉ năm Hợi

1.即大渊献。亥年的别称。

Ví dụ
02

Ẩn danh gọi 1 trong 12 chi: chỉ chữ “” (chi Hợi)

2.代称十二支中“亥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊献

yuān

xiàn

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép