Bản dịch của từ 渊论 trong tiếng Việt

渊论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊论 (Danh từ)

yuān lùn
01

Lời bàn luận cao siêu, luận điểm uyên bác; nhận định, phê bình mang tính hệ thống và sâu rộng (Hán Việt: duyên luận liên tưởng tới “duyên” = nguồn, “luận” = lập luận).

高论,宏论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊论

yuān

lùn

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
论不定
论世
论世知人
论主
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép