Bản dịch của từ 渊谋远略 trong tiếng Việt

渊谋远略

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊谋远略 (Tính từ)

yuān móu yuǎn lüè
01

Mưu sâu kế xa; kế hoạch chu đáo và dài hạn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊谋远略

yuān

móu

yuǎn

lüè

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
远世
远业
远东
远中
略不世出
略且
略为
略事
略人
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép