Bản dịch của từ 渊轨 trong tiếng Việt

渊轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊轨 (Danh từ)

yuān guǐ
01

Khuôn mẫu lâu dài; tấm gương/kiểu mực trường tồn (Hán Việt: duyên quy/uyên quy — dễ nhớ gợi 'đường ray sâu' là lối mòn bền lâu).

永久的楷模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊轨

yuān

guǐ

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép