Bản dịch của từ 渊鱼 trong tiếng Việt

渊鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊鱼 (Danh từ)

yuān yú
01

Ẩn tình, chuyện bí mật khó dò (nghĩa bóng: như cá ở vực sâu, khó thấy/khó biết tận tường)

2.比喻隐秘之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cá ở vực sâu; loài/cá sống trong vực thẳm (hình ảnh: 'vực' = sâu, '渊鱼' = cá trong vực)

1.渊中之鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊鱼

yuān

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép