Bản dịch của từ 渊黛 trong tiếng Việt

渊黛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊黛 (Cụm từ)

yuān dài
01

深碧幽深貌。借指山谷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊黛

yuān

dài

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép