Bản dịch của từ 渌水 trong tiếng Việt

渌水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

渌水 (Danh từ)

lù shuǐ
01

Nước trong xanh; nước sạch, trong vắt (thường chỉ nước suối, sông nhỏ)

1.清澈的水。

Ví dụ
02

Tên cổ của một khúc sông hoặc bài nhạc cổ (cố ca), tức 'khúc nước' trong văn chương cổ

2.古曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渌水

shuǐ

Các từ liên quan

渌图
渌杯
渌池
渌波
渌洄
水上
水上运动
水上飞机
渌
Bính âm:
【Lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép