ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
渌洄
Bảng phân tích âm vị 渌
Lù
Dòng nước trong, xoáy vòng; nước trong xanh xoay cuộn (cảm giác thanh sạch và uốn lượn)
清澈回旋的水。
lù
渌
huí
洄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép