Bản dịch của từ 渍 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

(Động từ)

01

Thấm; ngấm; ngâm

浸;沾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bám; dính

油泥等积在上面难以除去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Vết ố; vết bẩn

积在物体上面难以除去的油泥等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước đọng

地面的积水

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

渍
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
漬, 𣿙
Hình thái radical:
⿰,⺡,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép