Bản dịch của từ 渍墨 trong tiếng Việt

渍墨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

渍墨 (Động từ)

zì mò
01

Vết mực; mực thấm ra thành vết (trên giấy, vải) — chữ nghĩa hoặc vết mực để lại

1.墨迹,字迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tích tụ mực (mực nước/ mực tàu, hay mực trên đồ vật) — mực dồn lại, đọng thành vệt/ vệt mực

2.积聚墨汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渍墨

Các từ liên quan

渍染
渍水
渍污
渍浸
渍涝
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
渍
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
漬, 𣿙
Hình thái radical:
⿰,⺡,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép