Bản dịch của từ 渎告 trong tiếng Việt
渎告
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
渎告 (Cụm từ)
【dú gào】
01
轻率告说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渎告
dú
渎
gào
告
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 瀆, 凟, 豄, 䢱, 𤀨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裻
櫝
讀
鑟
牘
韣
牍
䪅
瓄
㱩
瀆
髑
鬬
䇺
郖
㐙
豆
脰
閗
䕱
斗
鬦
浢
䄈
洙
㵬
㵽
汩
澤
㴤
渉
㳣
汗
渍
洔
瀞
翏
䑩
烿
婊
脣
堁
𠊱
崩
检
甜
㺃
䟝
亵渎
渎职
自渎
渎神
四渎
贪渎
沟渎
渎犯
亵渎神明
亵渎神圣
