Bản dịch của từ 渐台 trong tiếng Việt

渐台

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

渐台 (Cụm từ)

jiàn tái
01

台名。在湖北省江陵县东。楚昭王出游,留夫人渐台之上。江水大至,台崩,夫人流而死。参阅汉刘向《列女传.楚昭贞姜》。台名。在陕西省长安县。汉武帝作建章宫,太液池中有渐台,高二十馀丈,台址在水中,故名。汉末刘玄兵从宣平门入王莽逃至渐台上为众兵所杀。参阅《汉书.郊祀志下》《王莽传下》《三辅黄图.台榭》。星名,在织女星旁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渐台

jiàn

tái

渐
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⺡,车,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ丨一ノノ一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép