Bản dịch của từ 渐渍 trong tiếng Việt
渐渍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
渐渍 (Động từ)
【jiān zì】
01
Ngấm, thấm dần; lan tỏa (ý nghĩa: bị thấm ướt hoặc bị ảnh hưởng, cảm hóa dần dần)
浸润。引申为渍染;感化。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渐渍
jiān
渐
zì
渍
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆM】
- Các biến thể:
- 漸
- Hình thái radical:
- ⿲,⺡,车,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ丨一ノノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵎
僣
䵖
鍳
贱
劍
鞬
踺
谏
賤
鍵
榗
㡨
殱
玪
碊
攕
牋
蔪
豜
监
監
靬
籈
㳎
泹
滛
漂
濔
㴈
渋
漬
漱
㴹
洲
㵴
崬
绻
鸺
琏
釧
逶
𠊪
𠋭
笘
鸻
笛
梵
逐渐
渐渐
日渐
渐进
渐变
渐次
渐弱
渐趋
渐近
渐愧
渐染
