Bản dịch của từ 渑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

(Danh từ)

Shéng
01

Thằng (tên một dòng sông ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc); thằng

古水名,在今山东

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

Shéng
01

Thằng

古水名, 在今山东

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mãnh Trì (tên huyện ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)

渑池, 县名,在河南

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

渑
Bính âm:
【Shéng】【ㄕㄥˊ, ㄇㄧㄢˇ】【THẰNG, MIỄN】
Các biến thể:
澠, 𡽑
Hình thái radical:
⿰,⺡,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép