Bản dịch của từ 渒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pài

ㄆㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

pài
01

Tên một con sông cổ xưa (giống như nhớ về dòng nước xưa cũ).

古水名。

Ví dụ
02

Loại, giống (như phân loại các loại hạt giống).

种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

渒
Bính âm:
【pài】【ㄆㄞˋ】【BẢI】
Hình thái radical:
⿰,氵,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép