Bản dịch của từ 渔叉 trong tiếng Việt

渔叉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔叉 (Danh từ)

yú chā
01

Một loại ngư cụ có đầu nhọn, hình chữ Y hoặc chạc, dùng để xiên/ cá; gọi chung là cây nĩa đánh cá (Hán-Việt: = ngư, = xà/cha).

渔具。头上有尖刺,用来刺鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔叉

chā

Các từ liên quan

渔业
渔产
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép