Bản dịch của từ 渔唱 trong tiếng Việt

渔唱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔唱 (Danh từ)

yú chàng
01

Bài hát của người đánh cá (bài ca mạn thuyền, nhạc dân gian của ngư dân)

渔人唱的歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔唱

chàng

Các từ liên quan

渔业
渔产
唱义
唱书
渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép