Bản dịch của từ 渔板 trong tiếng Việt

渔板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔板 (Danh từ)

yú bǎn
01

Một loại nhạc cụ gõ kèm khi hát dân ca đi biển (hát vịnh/渔歌), gồm hai miếng tre/nứa buộc với nhau bằng dây; giống cặp hộp gõ đơn giản

唱渔歌时的一种伴奏乐器。以绳串连的两块竹板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔板

bǎn

Các từ liên quan

渔业
渔产
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép