Bản dịch của từ 渔翁之利 trong tiếng Việt
渔翁之利
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
渔翁之利 (Thành ngữ)
【yú wēng zhī lì】
01
Ngư ông đắc lợi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔翁之利
yú
渔
wēng
翁
zhī
之
lì
利
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,鱼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
旟
䱾
萸
㚥
嬩
髃
漁
䁩
雓
䞕
乻
派
灈
溍
㴵
㶙
氾
潄
潟
滖
淟
淆
溰
赹
匾
㶺
谓
梗
祳
㓭
𠅦
䟘
眶
彫
梂
渔民
渔夫
渔村
渔业
渔船
渔港
渔网
渔翁
渔具
渔人
