Bản dịch của từ 渔艇 trong tiếng Việt

渔艇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔艇 (Danh từ)

yú tǐng
01

Chiếc thuyền nhỏ để đánh bắt cá (thuyền ngư nghiệp nhỏ, bơi xuồng trên biển/sông)

捕鱼的小艇。。唐.杜甫.雨诗二首之二:「渔艇息悠悠,夷歌负樵客。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔艇

tǐng

渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép