Bản dịch của từ 渔色 trong tiếng Việt

渔色

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔色 (Động từ)

yú sè
01

Săn tìm gái đẹp; săn gái; chọc gái; màu cá; màu xanh của nước biển

渔色是指像水或鱼的颜色,通常与海洋或水域相关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔色

渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép