Bản dịch của từ 渔镫 trong tiếng Việt

渔镫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔镫 (Danh từ)

yú dèng
01

Đèn đánh cá; đèn dùng trên thuyền/câu cá để thu hút cá (tiếng Hán Việt: ngư đăng)

渔灯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔镫

dèng

Các từ liên quan

渔业
渔产
镫仗
镫台
镫子
镫杖
渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép