Bản dịch của từ 渔阳鞞鼓 trong tiếng Việt

渔阳鞞鼓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔阳鞞鼓 (Tính từ)

yú yáng pí gǔ
01

Chiến đấu; đánh nhau; Ngư Dương Bì Cổ; Nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc, thường được sử dụng trong các buổi lễ và sự kiện văn hóa.

渔阳鞞鼓; 中国传统乐器,常用于庆典和文化活动中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔阳鞞鼓

yáng

渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép