Bản dịch của từ 渔鸮 trong tiếng Việt

渔鸮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渔鸮 (Danh từ)

yú xiāo
01

Dù dì; cú mèo cá; loài cú mèo sống ở vùng nước

渔鸮是一种生活在水边的猫头鹰,主要以鱼类为食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渔鸮

xiāo

渔
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
漁, 䰻, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
Hình thái radical:
⿰,⺡,鱼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép