Bản dịch của từ 渖液 trong tiếng Việt
渖液
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
渖液 (Danh từ)
【shěn yè】
01
Dịch, nước cốt/nhựa tiết ra (từ thực vật hoặc tổ hợp chất lỏng); tương đương 'nhựa/chiết xuất, nước ép' (Hán-Việt: 'thầm dịch' có liên hệ chữ 渖).
汁液。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渖液
shěn
渖
yè
液
Các từ liên quan
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
