Bản dịch của từ 渗坑 trong tiếng Việt

渗坑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

渗坑 (Động từ)

shèn kēng
01

Hầm rò; hố rò

挖在庭院地面之下用以排除地面积水或管道污水的坑,水流入渗坑以后逐渐渗入地层也叫渗井

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渗坑

shèn

kēng

Các từ liên quan

渗人
渗入
渗凉
渗匀
渗合
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
渗
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【SẤM】
Các biến thể:
滲, 涁
Hình thái radical:
⿰,⺡,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép