Bản dịch của từ 渗渗 trong tiếng Việt

渗渗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

渗渗 (Động từ)

shèn shèn
01

Lạnh buốt, rét thấu xương (miêu tả cảm giác se lạnh thấm vào người)

1.寒冷貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Run lạnh, rùng mình do sợ hãi (cảm thấy lạnh, ớn lạnh vì害怕)

2.指因害怕而产生发冷的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渗渗

shèn

Các từ liên quan

渗人
渗入
渗凉
渗匀
渗合
渗和
渗坑
渗杂
渗水
渗沟
渗
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【SẤM】
Các biến thể:
滲, 涁
Hình thái radical:
⿰,⺡,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép