Bản dịch của từ 渚宫 trong tiếng Việt

渚宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

渚宫 (Danh từ)

zhǔ gōng
01

Tên cung điện (địa danh lịch sử) của nước Sở thời Xuân Thu; di tích xưa ở huyện Giang Lăng, tỉnh Hồ Bắc.

1.春秋楚国的宫名。故址在今湖北省江陵县。

Ví dụ
02

Địa danh cổ chỉ nước Giang Lăng (một nơi ven sông ở Trung Quốc cổ)

2.代指江陵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渚宫

zhǔ

gōng

Các từ liên quan

渚泽
渚烟
渚牙
渚田
渚芽
宫主
渚
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
㵭, 濐, 陼, 渚
Hình thái radical:
⿰,⺡,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép