Bản dịch của từ 渚烟 trong tiếng Việt

渚烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

渚烟 (Danh từ)

zhǔ yān
01

Khói/luồng sương mỏng phủ trên bãi, đảo cát nhỏ (trên sông hoặc ven bờ)

笼罩在小洲上的烟雾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渚烟

zhǔ

yān

Các từ liên quan

渚宫
渚泽
渚牙
渚田
渚芽
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
渚
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
㵭, 濐, 陼, 渚
Hình thái radical:
⿰,⺡,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép