Bản dịch của từ 渚芽 trong tiếng Việt

渚芽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

渚芽 (Danh từ)

zhǔ yá
01

Tên loài (thực vật/chuẩn chú) — xem 渚牙; có thể là danh pháp thực vật/thuật ngữ cổ, ít dùng

见“渚牙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渚芽

zhǔ

Các từ liên quan

渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
芽体
芽孢
芽接
渚
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
㵭, 濐, 陼, 渚
Hình thái radical:
⿰,⺡,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép