Bản dịch của từ 渚莲 trong tiếng Việt

渚莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

渚莲 (Danh từ)

zhǔ lián
01

Hoa sen mọc ở bờ nước; ao sen ven bờ (gợi hình ảnh đầm sen ven bờ nước)

水边荷花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渚莲

zhǔ

lián

Các từ liên quan

渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
渚
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
㵭, 濐, 陼, 渚
Hình thái radical:
⿰,⺡,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép