Bản dịch của từ 渜濯 trong tiếng Việt

渜濯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇN/AN/AN/A

渜濯 (Danh từ)

nuǎn zhuó
01

Nước ấm dùng để tắm rửa cho xác (sau khi chết) — nước tắm làm sạch thi thể

给尸体洗浴过的温水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渜濯

nuǎn

zhuó

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
渜
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
湪, 濡
Hình thái radical:
⿰,氵,耎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép