Bản dịch của từ 渝平 trong tiếng Việt

渝平

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渝平 (Động từ)

yú píng
01

Bỏ hận cũ, làm lành trở lại; hòa giải, chuộc lại mối quan hệ đã hỏng (”,此处有放下归还之意)

谓捐弃旧怨,复归于好。渝,通“输”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渝平

píng

Các từ liên quan

渝巴
渝歌
渝泸
渝涅
渝溢
平一
平一公
平三套
平上帻
渝
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𠔡
Hình thái radical:
⿰,⺡,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép