Bản dịch của từ 渝歌 trong tiếng Việt

渝歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渝歌 (Danh từ)

yú gē
01

Dân ca vùng Trùng Khánh – Tô Châu/ khu vực sông Dư (miền Tứ Xuyên gần sông Dư), tức các bài hát dân gian địa phương của vùng ven sông/đồng bằng (dân ca 渝水一带).

四川省渝水一带的民歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渝歌

Các từ liên quan

渝巴
渝平
渝泸
渝涅
渝溢
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
渝
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𠔡
Hình thái radical:
⿰,⺡,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép