Bản dịch của từ 渝涅 trong tiếng Việt

渝涅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渝涅 (Động từ)

yú niè
01

Từ trắng đổi thành đen; 轉變初衷 (thay đổi lương tâm/ý định ban đầu), nghĩa bóng: đổi trắng thay đen, thay đổi bản ý

谓由白变黑。比喻更改初衷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渝涅

niè

Các từ liên quan

渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝溢
涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
渝
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𠔡
Hình thái radical:
⿰,⺡,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép