Bản dịch của từ 渝滥 trong tiếng Việt
渝滥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
渝滥 (Tính từ)
【yú làn】
01
喻行事不合規矩、像泛濫般過度或失序(即“犹泛滥”),可理解為越矩、放肆、不守制度
犹泛滥。喻行事不符合原则﹑制度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渝滥
yú
渝
làn
滥
Các từ liên quan
渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𠔡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揄
畬
丂
妤
虶
瑜
䏸
籅
䔡
歈
釪
㭌
瀩
溔
湯
源
涜
澥
洢
漑
沪
㲼
濆
湂
窜
䓮
㪚
腆
榔
焨
滞
軷
酟
媢
絍
揎
不渝
渝北
渝中
渝水
成渝
渝中区
渝北区
周渝民
渝水区
始终不渝
